infantile amaurotic idiocy

Định nghĩa

Danh từ: Một chứng rối loạn di truyền về chuyển hóa lipid, thường gặp nhấtnhững người gốc Do TháiĐông Âu; sự tích tụ lipid trong thần kinh dẫn đến tử vong ở thời thơ ấu.

dụ sử dụng
  • (Chứng ngu si mù lòatrẻ sơ sinh một bệnh thoái hóa thần kinh hiếm gặp gây tử vong.)
  • (Tình trạng được gọi là ngu si mù lòatrẻ sơ sinh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh gốc Do Thái Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with infantile amaurotic idiocy": được chẩn đoán mắc chứng ngu si mù lòatrẻ sơ sinh.

    • The baby was diagnosed with infantile amaurotic idiocy shortly after birth. (Đứa bé được chẩn đoán mắc chứng ngu si mù lòatrẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.)
  • "infantile amaurotic idiocy is a form of Tay-Sachs disease": chứng ngu si mù lòatrẻ sơ sinh một dạng của bệnh Tay-Sachs.

    • Infantile amaurotic idiocy is now more commonly referred to as Tay-Sachs disease. (Chứng ngu si mù lòatrẻ sơ sinh hiện nay thường được gọi là bệnh Tay-Sachs.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaurotic (tính từ): liên quan đến mù lòa, đặc biệt do tổn thương thần kinh.

    • The amaurotic symptoms of the disease led to complete blindness. (Các triệu chứng mù lòa của bệnh dẫn đến hoàn toàn.)
  • Idiocy (danh từ): tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng (thuật ngữ , nay ít dùng).

    • The term "idiocy" is now considered outdated and offensive. (Thuật ngữ "ngu si" hiện nay được coi lỗi thời xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tay-Sachs disease: bệnh Tay-Sachs (tên gọi hiện đại hơn cho cùng một chứng rối loạn).
  • GM2 gangliosidosis: bệnh tích tụ ganglioside GM2 (tên y khoa chính xác).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.